lòng dạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình cảm, suy nghĩ thầm kín bên trong con người: "lòng dạ" chỉ tâm tư, tình cảm và ý nghĩ thực sự của một người, thường không biểu lộ ra bên ngoài. Từ này nhấn mạnh đến phần nội tâm sâu kín, nơi chứa đựng những tình cảm chân thật nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con người ấy lòng dạ thật thà, không biết gian dối. (Người ấy có tấm lòng chân thật, không biết đến sự gian dối.)
- Không ai đoán được lòng dạ của hắn ta. (Không ai có thể đoán được tâm ý thực sự của anh ta.)
- Anh ấy đối xử tốt với mọi người bằng cả lòng dạ. (Anh ấy đối xử tốt với mọi người bằng cả tấm lòng chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lòng dạ hẹp hòi": chỉ người có tâm địa nhỏ nhen, ích kỷ.
- Đừng kết bạn với kẻ có lòng dạ hẹp hòi. (Đừng kết bạn với người có tâm địa nhỏ nhen.)
"lòng dạ nham hiểm": chỉ người có tâm địa độc ác, thâm sâu khó lường.
- Hắn là một tên có lòng dạ nham hiểm, luôn tìm cách hại người. (Hắn là một kẻ có tâm địa nham hiểm, luôn tìm cách làm hại người khác.)
"thẳng lòng dạ": thành thật, ngay thẳng trong suy nghĩ và tình cảm.
- Tôi thích những người thẳng lòng dạ, không quanh co. (Tôi thích những người ngay thẳng trong lòng, không quanh co.)
Biến thể và từ gần giống
- Lòng (danh từ): thường dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ tấm lòng, tình cảm, ý chí, hoặc phần bên trong của vật (như lòng bàn tay, lòng đất).
- Dạ (danh từ, phương ngữ): thường đồng nghĩa với "lòng", dùng để chỉ tâm tư, tình cảm (ví dụ: dạ thảo, dạ sắt).
Từ đồng nghĩa
- Tấm lòng: tình cảm, thái độ chân thành bên trong.
- Nội tâm: phần tình cảm, suy nghĩ bên trong.
- Tâm địa: bản chất bên trong của con người (thường mang sắc thái tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- "Lòng dạ đàn bà như sóng biển khơi": ý nói tâm tư, tình cảm của phụ nữ thường phức tạp và khó đoán như sóng ngoài biển khơi.
- "Biết mặt không biết lòng dạ": chỉ việc chỉ quen biết bề ngoài chứ không hiểu được bản chất, tâm tính thật bên trong của một người.
- Nh. Lòng, ngh.2.